employment office
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phòng việc làm: Một cơ quan hoặc bộ phận của chính phủ, thường là công cộng, có chức năng giúp đỡ người tìm việc và người sử dụng lao động. Nó hỗ trợ người thất nghiệp tìm kiếm công việc phù hợp và giúp các nhà tuyển dụng tìm người để lấp đầy các vị trí công việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She registered at the local employment office to look for a new job. (Cô ấy đã đăng ký tại văn phòng việ làm địa phương để tìm một công việc mới.)
- The employment office provides free career counseling services. (Văn phòng việc làm cung cấp các dịch vụ tư vấn nghề nghiệp miễn phí.)
- Companies often list their vacancies with the employment office. (Các công ty thường đăng danh sách vị trí tuyển dụng của họ lên văn phòng việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit the employment office": đến thăm/liên hệ với văn phòng việc làm.
- After being laid off, his first step was to visit the employment office. (Sau khi bị sa thải, bước đầu tiên của anh ấy là đến văn phòng việc làm.)
"services of the employment office": các dịch vụ của văn phòng việc làm.
- He benefited greatly from the training services of the employment office. (Anh ấy được hưởng lợi rất nhiều từ các dịch vụ đào tạo của văn phòng việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Job center (n): trung tâm việc làm (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Labour exchange (n): sàn giao dịch việc làm (cách gọi cũ, có cùng chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Job agency: cơ quan/đại lý việc làm (có thể chỉ cả dịch vụ công và tư).
- Career center: trung tâm hướng nghiệp (thường tập trung vào tư vấn và đào tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "employment office".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "employment office" một cách cố định.)
Noun
- văn phòng việc làm